베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tuyến cáp treo" (1)
tuyến cáp treo
영어
구cable car route/line
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
The Mau Son cable car line will offer a unique experience.
관련 단어 "tuyến cáp treo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tuyến cáp treo" (1)
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
The Mau Son cable car line will offer a unique experience.
